Đức, Ý và Hoa Kỳ tiếp tục là các thị trường mua cà phê Việt Nam lớn nhất nửa đầu năm 2026
Đức, Ý và Hoa Kỳ tiếp tục là ba thị trường mua cà phê Việt Nam lớn nhất trong nửa đầu năm 2026, khẳng định tầm quan trọng liên tục của các thị trường truyền thống tại châu Âu và Bắc Mỹ đối với ngành xuất khẩu của Việt Nam. Ba thị trường này chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng lượng cà phê xuất khẩu của cả nước, mặc dù doanh thu xuất khẩu giảm so với môi trường giá đặc biệt cao của năm trước.
Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 1,1 triệu tấn cà phê trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 6 năm 2026, tăng 9,7% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, doanh thu xuất khẩu giảm 14,4% xuống còn khoảng 4,78 tỷ USD do giá xuất khẩu trung bình giảm 22%, xuống còn khoảng 4.435 USD mỗi tấn.
Đức duy trì vị trí thị trường lớn nhất
Đức tiếp tục là thị trường xuất khẩu cà phê hàng đầu của Việt Nam, chiếm khoảng 14,1% tổng kim ngạch xuất khẩu trong giai đoạn này. Quốc gia này vừa là một thị trường tiêu thụ lớn, vừa là trung tâm chế biến và phân phối quan trọng đối với cà phê được bán trên khắp châu Âu.
Cà phê Robusta Việt Nam đặc biệt quan trọng đối với các nhà rang xay và người mua công nghiệp tại Đức cần nguồn cung ổn định cho các dòng phối trộn espresso, sản xuất cà phê hòa tan và các sản phẩm bán lẻ phổ thông. Vị trí của Đức cũng phản ánh thế mạnh về cảng biển, kho bãi và cơ sở hạ tầng tái xuất, cho phép cà phê nhập khẩu được vận chuyển hiệu quả đến các thị trường châu Âu lân cận.
Mặc dù vẫn giữ thị phần lớn nhất, giá trị xuất khẩu cà phê Việt Nam sang Đức trong năm tháng đầu năm 2026 đã giảm 21,7% so với cùng kỳ năm trước. Sự sụt giảm này chủ yếu liên quan đến giá cà phê trung bình thấp hơn, thay vì nhu cầu thương mại hoàn toàn biến mất.
Ý tiếp tục là thị trường cốt lõi của chuỗi cung ứng espresso
Ý đứng thứ hai trong số các thị trường mua cà phê Việt Nam với thị phần khoảng 7,9%. Văn hóa espresso lâu đời và ngành rang xay quy mô lớn của nước này tiếp tục tạo ra nhu cầu đáng kể đối với cà phê Robusta, loại cà phê mang lại độ đậm, lớp crema và cường độ hương vị cho các dòng phối trộn thương mại.
Cà phê Việt Nam được các nhà rang xay Ý sử dụng để phục vụ người tiêu dùng trong nước cũng như các khách hàng nhãn hàng riêng, dịch vụ ăn uống và xuất khẩu. Người mua tại thị trường này thường đặc biệt chú trọng đến sự đồng nhất của kích thước sàng, giới hạn lỗi, độ ẩm và khả năng duy trì hương vị ổn định qua nhiều lô hàng.
Giá trị xuất khẩu sang Ý giảm 9,6% trong năm tháng đầu năm. Tuy nhiên, việc Ý tiếp tục nằm trong nhóm thị trường hàng đầu cho thấy cà phê Việt Nam vẫn giữ vai trò mang tính cơ cấu đối với ngành rang xay và phối trộn của nước này.
Hoa Kỳ giữ vị trí thứ ba
Hoa Kỳ chiếm khoảng 6,9% tổng lượng cà phê xuất khẩu của Việt Nam, trở thành thị trường lớn thứ ba trong nửa đầu năm 2026. Nhu cầu tại thị trường Hoa Kỳ trải rộng từ cà phê nhân, sản phẩm rang xay, cà phê hòa tan đến các nguyên liệu được sử dụng trong đồ uống pha sẵn và những sản phẩm chế biến khác.
Doanh thu xuất khẩu từ Hoa Kỳ giảm 2,2% trong năm tháng đầu năm, thấp hơn mức giảm được ghi nhận tại Đức và Ý. Mức giảm tương đối hạn chế này cho thấy nhu cầu của Hoa Kỳ vẫn khá ổn định, ngay cả khi giá toàn cầu thấp hơn làm giảm giá trị của từng lô hàng.
Đối với các nhà cung cấp Việt Nam, Hoa Kỳ mang lại những cơ hội vượt ra ngoài phân khúc Robusta số lượng lớn truyền thống. Người mua ngày càng được phân chia theo thông số sản phẩm, yêu cầu phát triển bền vững, kỳ vọng về khả năng truy xuất nguồn gốc và mục đích sử dụng. Vì vậy, các nhà xuất khẩu có khả năng cung cấp tài liệu chi tiết và các lô hàng đồng nhất có thể tiếp cận phạm vi khách hàng thương mại rộng hơn.
Sản lượng cao hơn không tạo ra doanh thu cao hơn
Các số liệu trong nửa đầu năm cho thấy sự khác biệt giữa tăng trưởng xuất khẩu theo sản lượng và kết quả xuất khẩu theo giá trị. Việt Nam đã xuất khẩu nhiều cà phê hơn so với cùng kỳ năm 2025, nhưng giá trung bình thấp hơn đã làm giảm tổng doanh thu. Đây là sự thay đổi so với năm 2024 và 2025, khi giá quốc tế ở mức cao giúp ngành cà phê Việt Nam đạt mức tăng trưởng doanh thu mạnh.
Sự thay đổi này có thể khuyến khích các nhà xuất khẩu tập trung kỹ hơn vào biên lợi nhuận, thời điểm ký hợp đồng và sự khác biệt của sản phẩm. Bán khối lượng lớn hơn không tự động cải thiện kết quả tài chính khi chi phí thu mua, chế biến, vận chuyển nội địa, bao bì và vận tải biển vẫn ở mức đáng kể.
Thông số sản phẩm rõ ràng và các quy trình kiểm soát chất lượng có cấu trúc có thể giúp nhà xuất khẩu cạnh tranh bằng nhiều yếu tố hơn ngoài giá. Người mua có thể sẵn sàng duy trì quan hệ cung ứng dài hạn hơn khi chất lượng, chứng từ và hiệu quả giao hàng được giữ ổn định.
Trung Quốc nổi lên như một thị trường tăng trưởng nhanh hơn
Mặc dù Đức, Ý và Hoa Kỳ vẫn giữ ba vị trí hàng đầu, Trung Quốc ghi nhận một trong những mức tăng mạnh nhất trong số các thị trường cà phê lớn của Việt Nam. Giá trị xuất khẩu sang Trung Quốc tăng khoảng 70,7%, cho thấy tầm quan trọng ngày càng lớn của nhu cầu tại châu Á và tiềm năng hình thành cơ cấu thị trường đa dạng hơn.
Sự tăng trưởng này chưa thể ngay lập tức thay thế quy mô hoặc tính ổn định của nhu cầu truyền thống tại châu Âu và Hoa Kỳ. Tuy nhiên, nó mang lại cho các nhà cung cấp Việt Nam thêm nhiều lựa chọn khi mô hình tiêu dùng, định dạng sản phẩm và quan hệ thương mại khu vực tiếp tục phát triển.
Sự ổn định của thị trường vẫn phụ thuộc vào quan hệ với người mua
Kết quả cho thấy các thị trường truyền thống lớn nhất của Việt Nam vẫn giữ vai trò trung tâm ngay cả trong giai đoạn giá xuất khẩu giảm. Đức, Ý và Hoa Kỳ cung cấp khả năng tiếp cận các mạng lưới rang xay, chế biến và phân phối quy mô lớn, trong khi các thị trường mới nổi tạo thêm cơ hội đa dạng hóa thị trường.
Các nhà xuất khẩu Việt Nam muốn bảo vệ vị thế của mình cần tiếp tục cải thiện độ tin cậy của hợp đồng, tính đồng nhất của lô hàng, khả năng truy xuất nguồn gốc và chứng từ xuất khẩu. Các nhà nhập khẩu ngày càng đánh giá toàn bộ phương án cung ứng thay vì chỉ lựa chọn nhà cung cấp dựa trên mức giá cà phê được báo.
Người mua quốc tế đang tìm kiếm cà phê Việt Nam có thể gửi yêu cầu mua sỉ dựa trên loại sản phẩm, thông số kỹ thuật, điểm đến, khối lượng lô hàng và điều kiện giao hàng mong muốn.